Nghĩa tiếng Việt của
south america
1. Nam Mỹ, lục địa ở phía nam Trung Mỹ và Bắc Mỹ
Cấu trúc: in/northern/southern South America · travel across South America · South American countries
The expedition crossed several countries in South America.
Đoàn thám hiểm đi qua một số quốc gia ở Nam Mỹ.
The Andes run along the western side of South America.
Dãy Andes chạy dọc phía tây của Nam Mỹ.
Lưu ý: South America là lục địa nằm phía nam Trung Mỹ và Bắc Mỹ; cụm chỉ địa lý, còn Latin America là khái niệm văn hóa/ngôn ngữ rộng hơn và không đồng nhất hoàn toàn. Tên lục địa viết hoa cả hai thành tố.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the nations of the South American continent collectively
"South America is an important market for goods from the United States" - a continent in the western hemisphere connected to North America by the Isthmus of Panama
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.