Nghĩa tiếng Việt của
sooner
Phiên âm Mỹ /ˈsunɚ/ BrE /ˈsunə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sooner" phát âm Mỹ /ˈsunɚ/ Anh /ˈsunə/ — audio file: sooner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sooner or later; no sooner … than; soon → sooner
Dễ nhầm
- sooner is the comparative of soon; no sooner … than introduces two events in quick sequence
Mẫu câu giá trị
- “We should leave sooner if we want to avoid the traffic.” (Chúng ta nên đi sớm hơn nếu muốn tránh kẹt xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật