Nghĩa tiếng Việt của
lime
Phiên âm Mỹ /laɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lime" phát âm Mỹ /laɪm/ — audio file: lime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) chanh lá cam
(thực vật học) (như) linden
nhựa bẫy chim
vôi
ngoại động từ
bẫy chim bằng nhựa
bón vôi, rắc vôi
nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi
Chuyên ngành kinh tế
chanh cốm
chanh lá cam
màu vàng chanh
sữa vôi
tinh dầu
vôi
Chuyên ngành kỹ thuật
chanh cốm
đá vôi
gỗ bồ đề
keo
quét vôi
vôi
vôi (khoáng vật)
Lĩnh vực: xây dựng
đá vôi bitum
vôi xanh
Lĩnh vực: toán & tin
vàng chanh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vôi, đá vôi
Chuyên ngành kỹ thuật
chanh cốm
đá vôi
gỗ bồ đề
keo
quét vôi
vôi
vôi (khoáng vật)
Lĩnh vực: xây dựng
đá vôi bitum
vôi xanh
Lĩnh vực: toán & tin
vàng chanh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vôi, đá vôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lime juice; lime tree; quicklime
Dễ nhầm
- lime is a small green citrus fruit; it can also name a tree or a calcium compound
Mẫu câu giá trị
- “Add a squeeze of lime to the soup.” (Vắt thêm một ít chanh xanh vào súp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật