Nghĩa tiếng Việt của
fountain
Phiên âm Mỹ /ˈfaʊntən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fountain" phát âm Mỹ /ˈfaʊntən/ — audio file: fountain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
suối nước, nguồn sông
vòi nước, vòi phun (công viên)
máy nước
bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy)
(nghĩa bóng) nguồn
the fountain of truth — nguồn chân lý
Chuyên ngành kỹ thuật
giếng phun
lỗ phun
nguồn
nguồn nước
mạch nước
sông
suối nước
vòi nước, máy nước
vòi phun
Lĩnh vực: xây dựng
bể nước phun
hồ nước phun
máy nước
Lĩnh vực: môi trường
mạch nước suối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- water fountain; fountain pen; fountain → source sending water upward
Dễ nhầm
- a fountain is a structure that sends water into the air; a fountain pen is a refillable pen that uses liquid ink
Mẫu câu giá trị
- “Children played beside the fountain.” (Bọn trẻ chơi bên đài phun nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật