Nghĩa tiếng Việt của
smash up
1. đập phá, làm hư hại nghiêm trọng một vật hoặc địa điểm
Cấu trúc: smash up a room/car · be smashed up by somebody · smash something to pieces
The burglars smashed up the office before leaving the building.
Những kẻ đột nhập đập phá văn phòng trước khi rời khỏi tòa nhà.
He was fined for smashing up the rental car during the argument.
Anh bị phạt vì đập phá chiếc xe thuê trong lúc tranh cãi.
2. (danh từ smash-up) vụ va chạm khiến phương tiện hư hại nặng
Cấu trúc: a motorway smash-up · a serious smash-up · be involved in a smash-up
Several vehicles were involved in a smash-up on the icy motorway.
Một số xe liên quan đến vụ va chạm nghiêm trọng trên đường cao tốc đóng băng.
Traffic was delayed after a smash-up blocked two lanes.
Giao thông bị chậm lại sau khi một vụ va chạm chắn hai làn đường.
Lưu ý: Smash something up là phá hủy hoặc đập vỡ một vật/nơi nào đó; cụm thường gợi hành động mạnh và có thể cố ý. Danh từ smash-up (thân mật) chỉ vụ va chạm xe cộ nghiêm trọng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
smash-up
noun
- a serious collision (especially of motor vehicles) (Synonyms: smash)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.