Nghĩa tiếng Việt của
sit yourself down
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngồi xuống đi (câu mời thân mật)
Sit yourself down — dinner is nearly ready.
Ngồi xuống đi — cơm sắp xong rồi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.