Nghĩa tiếng Việt của

sit in for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm thay tạm (ai) trong một thời gian

I'm sitting in for John this week.

Tuần này tôi làm thay John.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.