Nghĩa tiếng Việt của
sit in on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. dự (họp, buổi học) với tư cách quan sát
You can sit in on the class first.
Bạn có thể ngồi dự lớp thử trước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.