Nghĩa tiếng Việt của
sit up
Mục trong từ điển mở: “sit-up”.
1. ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm hoặc ngả người
Cấu trúc: sit up in bed · sit up straight · help somebody sit up
The patient sat up slowly and asked for a glass of water.
Bệnh nhân từ từ ngồi dậy và xin một cốc nước.
Sit up straight so that everyone can see the screen behind you.
Hãy ngồi thẳng để mọi người có thể nhìn thấy màn hình phía sau bạn.
2. thức khuya, không đi ngủ vào giờ thường lệ
Cấu trúc: sit up late · sit up all night · sit up talking/reading
We sat up late talking about our plans for the summer.
Chúng tôi thức khuya trò chuyện về kế hoạch mùa hè.
She sat up all night to finish the presentation.
Cô thức suốt đêm để hoàn thành bài thuyết trình.
3. (sit up and take notice) bắt đầu chú ý nghiêm túc
Cấu trúc: make somebody sit up and take notice · sit up and listen
The team's unexpected win made the league sit up and take notice.
Chiến thắng bất ngờ của đội khiến cả giải đấu phải chú ý.
The sharp rise in costs should make the board sit up and take notice.
Chi phí tăng mạnh đáng lẽ phải khiến ban lãnh đạo chú ý nghiêm túc.
Lưu ý: Sit up là ngồi thẳng dậy thay vì nằm/ngả ra sau; cụm cũng có nghĩa thức khuya hơn thường lệ. Cấu trúc sit up and take notice là thành ngữ: bắt đầu chú ý nghiêm túc vì điều gì đó đáng quan tâm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
sit-up
noun
- a stomach exercise in which a person sits up from a supine position without using the arms for leverage
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.