Nghĩa tiếng Việt của
shopping list
1. danh sách những thứ cần mua khi đi mua sắm
Cấu trúc: make/write a shopping list · add something to the shopping list · check items off a list
I made a shopping list so I would not forget the ingredients.
Tôi lập danh sách mua sắm để không quên các nguyên liệu.
She checked the last item off her shopping list at the market.
Cô đánh dấu món cuối cùng trong danh sách sau khi mua ở chợ.
2. (nghĩa bóng) danh sách dài các yêu cầu hoặc điều mong muốn
Cấu trúc: a shopping list of demands/changes · present a shopping list to somebody
The committee presented a shopping list of changes to the project team.
Ủy ban đưa cho nhóm dự án một danh sách dài các thay đổi cần thực hiện.
The candidate's shopping list of promises included lower fees and better transport.
Danh sách cam kết dài của ứng viên gồm giảm phí và cải thiện giao thông.
Lưu ý: Shopping list là danh sách những thứ cần mua. Nghĩa bóng, a shopping list of demands/requirements là một danh sách dài các yêu cầu hoặc điều mong muốn, thường hàm ý có nhiều mục.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a list of heterogenous items that someone wants (Synonyms: grocery list)
"the union came to the table with a whole grocery list of demands" - a list of items to be purchased
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.