Nghĩa tiếng Việt của

settle on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chốt, quyết định chọn (sau khi cân nhắc)

Cấu trúc: settle on something

After comparing three designs, we settled on the second.

So sánh ba mẫu xong, bọn mình chốt mẫu thứ hai.

They couldn't settle on a name for the app.

Họ chẳng chốt nổi cái tên cho ứng dụng.

Lưu ý: Khác 'settle in' (ổn định chỗ ở mới) và 'settle for' (chấp nhận thứ kém hơn mong muốn).

Mục từ điển mở (OVDP)

-lắng xuống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become fixed (on) (Synonyms: fixate)
    "Her eyes fixated on a point on the horizon"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.