Nghĩa tiếng Việt của

settled

Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "settled" phát âm Mỹ /ˈsɛtəld/ — audio file: settled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “settle” Nên nhận biết ~C1
tính từ
chắc chắn, ổn định
settled intention — ý định chắc chắn
settled peace — nền hoà bình lâu dài
chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
bị chiếm làm thuộc địa
đã lắng, bị lắng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật