Nghĩa tiếng Việt của
settled
Phiên âm Mỹ /ˈsɛtəld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "settled" phát âm Mỹ /ˈsɛtəld/ — audio file: settled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chắc chắn, ổn định
settled intention — ý định chắc chắn
settled peace — nền hoà bình lâu dài
chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
bị chiếm làm thuộc địa
đã lắng, bị lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- settled in a new home; settled the bill; settle → settled
Dễ nhầm
- settled means established, resolved or made comfortable; resolved focuses on ending a problem
Mẫu câu giá trị
- “They settled the dispute without going to court.” (Họ giải quyết tranh chấp mà không cần ra tòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật