Nghĩa tiếng Việt của
high season
1. mùa cao điểm du lịch — khoảng thời gian một địa điểm đón nhiều khách nhất, thường kéo theo giá và nhu cầu tăng
Cấu trúc: in/during high season · high-season rates/prices · the high season for tourism
Accommodation is difficult to find during high season.
Khó tìm chỗ ở trong mùa cao điểm.
The hotel charges higher rates in the high season.
Khách sạn áp dụng giá cao hơn vào mùa cao điểm.
Lưu ý: High season thường là khoảng thời gian theo mùa của ngành du lịch; ngày bắt đầu và kết thúc tùy điểm đến. Trái nghĩa thường dùng là low season.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the season when travel is most active and rates are highest (Synonyms: peak season)
"they traveled to Europe in high season"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.