Nghĩa tiếng Việt của
silly season
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. mùa tin vặt (hè ít tin lớn, báo đăng chuyện vặt)
Even aliens make headlines in the silly season.
Đến mùa tin vặt, cả người ngoài hành tinh cũng lên báo.
Parliament is on break — it's the silly season.
Quốc hội nghỉ họp — đúng mùa tin vặt.
Lưu ý: BrE báo chí; AmE gọi "slow news season".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
giai đoạn báo chí thiếu tin, đăng chuyện ớ vẩn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a time usually late summer characterized by exaggerated news stories about frivolous matters for want of real news
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.