Nghĩa tiếng Việt của

mile

Phiên âm Mỹ /maɪl/

Transcript: từ "mile" phát âm Mỹ /maɪl/ — audio file: mile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #777) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dặm, lý
nautical mile — dặm biển, hải lý
cuộc chạy đua một dặm
miles better
(thông tục) tốt hơn nhiều lắm
miles easier
(thông tục) dễ hơn nhiều lắm
Chuyên ngành kinh tế
Hải lý hải quân Anh
Chuyên ngành kinh tế
dặm Anh
dặm hàng không và hàng hải
hải lý
Chuyên ngành kỹ thuật
dặm
đạm
lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật