Nghĩa tiếng Việt của
mile
Phiên âm Mỹ /maɪl/
Transcript: từ "mile" phát âm Mỹ /maɪl/ — audio file: mile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #777) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
dặm, lý
nautical mile — dặm biển, hải lý
cuộc chạy đua một dặm
miles better
(thông tục) tốt hơn nhiều lắm
miles easier
(thông tục) dễ hơn nhiều lắm
Chuyên ngành kinh tế
Hải lý hải quân Anh
Chuyên ngành kinh tế
dặm Anh
dặm hàng không và hàng hải
hải lý
Chuyên ngành kỹ thuật
dặm
đạm
lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mile = dặm (1,6 km): miles away (cách hàng dặm / lòng đã bay xa); go the extra mile = nỗ lực vượt mong đợi (CV chuẩn!);
- mileage = số dặm đi/lợi ích thu được ("get the most mileage out of");
- mph = miles per hour (dặm/giờ).
Dễ nhầm
- mile (Anh-Mỹ 1,609 km) vs kilometer (km) — Task 1 số liệu ghi rõ đơn vị!
Mẫu câu giá trị
- "Support goes the extra mile — real humans answer." (hỗ trợ nỗ lực thêm: người thật trả lời — đúng tinh thần app!).
- "The trail is three miles long." (đường trail dài ba dặm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật