Nghĩa tiếng Việt của
screen saver
1. chương trình hiển thị hình ảnh/hiệu ứng khi máy tính tạm không hoạt động
Cấu trúc: a screen saver · activate/disable a screen saver · set a photo as a screen saver
The screen saver starts after five minutes of inactivity.
Trình bảo vệ màn hình khởi chạy sau năm phút không hoạt động.
She set a rotating collection of landscape photos as the screen saver.
Cô đặt bộ ảnh phong cảnh thay phiên nhau làm trình bảo vệ màn hình.
Lưu ý: Screen saver là chương trình hiển thị hình ảnh hoặc hiệu ứng khi máy tính không được dùng trong một khoảng thời gian; trước đây còn giúp giảm hiện tượng lưu ảnh trên một số màn hình. Ngày nay thường dùng để cá nhân hóa màn hình hoặc khóa thiết bị, còn màn hình hiện đại ít cần screen saver để tránh lưu ảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) a moving design that appears on a computer screen when there has been no input for a specified period of time
"screen savers prevent the damage that occurs when the same areas of light and dark are displayed too long"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.