Nghĩa tiếng Việt của
touch screen
1. màn hình cảm ứng, cho phép người dùng điều khiển thiết bị bằng cách chạm
Cấu trúc: a touch screen/touchscreen device · tap the touch screen · touch-screen controls
Passengers can check in at a kiosk with a touch screen.
Hành khách có thể làm thủ tục tại ki-ốt có màn hình cảm ứng.
The child learned to navigate the tablet using its touch screen.
Đứa trẻ học cách thao tác trên máy tính bảng bằng màn hình cảm ứng.
Lưu ý: Touch screen là màn hình nhận thao tác chạm để điều khiển thiết bị; nó vừa hiển thị vừa làm vùng nhập liệu. Từ này cũng thường viết liền là touchscreen. Chạm màn hình không nhất thiết là chạm vào một nút vật lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a computer display that enables the user to interact with the computer by touching areas on the screen (Synonyms: touchscreen)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.