Nghĩa tiếng Việt của

screen door

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cửa lưới/cửa chống côn trùng lắp kèm cửa chính

Cấu trúc: a screen door · open/close the screen door · a front/back screen door

They left the screen door shut to keep mosquitoes outside.

Họ đóng cửa lưới để muỗi không bay vào nhà.

A breeze came through the open screen door.

Gió nhẹ lùa qua cánh cửa lưới đang mở.

Lưu ý: Screen door là cửa phụ có khung lưới, đặt bên ngoài hoặc phía trong cửa chính để không khí lưu thông nhưng hạn chế côn trùng bay vào. Cụm phổ biến ở Bắc Mỹ; vật liệu lưới có thể là kim loại hoặc sợi tổng hợp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a door that consists of a frame holding metallic or plastic netting; used to allow ventilation and to keep insects from entering a building through the open door
    "he heard the screen door slam as she left"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.