Nghĩa tiếng Việt của
worth
Phiên âm Mỹ /wɝθ/ BrE /wɜːθ/
Transcript: từ "worth" phát âm Mỹ /wɝθ/ Anh /wɜːθ/ — audio file: worth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #816) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ vị ngữ
giá, đáng giá
it is not worth much — cái ấy không đáng giá bao nhiêu
to be worth little — giá chẳng đáng bao nhiêu
đáng, bõ công
the book is worth reading — quyển sách đáng đọc
is it worth while? — điều đó có bõ công không?, điều đó có đáng làm không?
to be worth one's salt — làm lụng rất tốt, rất xứng đáng với đồng lương được hưởng
có
to be worth money — có tiền
to die worth a million — chết để lại bạc triệu
for all one is worth
làm hết sức mình
for what it is worth
không bảo đảm, không kèm theo cam kết gì
danh từ
giá; giá cả
to have one's money's worth — mua được phải giá; mua được (cái gì) xứng với đồng tiền bỏ ra
số lượng (hàng...) vừa giá (một số tiền nào đấy)
give me a shilling's worth of flowers — bán cho tôi một silinh hoa
giá trị
a man of worth — người có giá trị
Chuyên ngành kinh tế
giá trị
số lượng hàng hóa mua được bằng tiền (bao nhiêu)
tính hữu ích
tổng giá trị tài sản
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng giá
giá
Lĩnh vực: toán & tin
giá, đáng giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worth = đáng giá (adj, + danh từ/V-ing): worth reading (đáng đọc), worth \$100 (đáng 100 đô);
- It is worth + V-ing = đáng để làm (khuôn khuyến nghị Task 2: "It is worth trying");
- net worth = tài sản ròng (tài chính); worthwhile = đáng công ("a worthwhile investment").
Dễ nhầm
- worth (đáng, đứng sau be) vs worthy (xứng đáng: "worthy of praise") vs worthwhile (đáng bỏ công).
Mẫu câu giá trị
- "This app is worth every minute." (app này đáng từng phút — khen sản phẩm chuẩn!).
- "The hike is long but worthwhile." (đoạn trek dài nhưng đáng công).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật