Nghĩa tiếng Việt của
old salt
1. (thân mật, hơi cũ) thủy thủ dày dạn kinh nghiệm
Cấu trúc: an old salt · a seasoned old salt · talk like an old salt
The old salt knew every harbour along the coast.
Người thủy thủ dày dạn ấy biết mọi bến cảng dọc bờ biển.
An old salt showed the new crew how to read the weather.
Một thủy thủ kỳ cựu chỉ cho thủy thủ đoàn mới cách quan sát thời tiết.
Lưu ý: Old salt là thành ngữ thân mật, hơi cũ, thường nói về một thủy thủ giàu kinh nghiệm; không nên hiểu salt theo nghĩa muối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a man who serves as a sailor (Synonyms: mariner, seaman, tar, Jack-tar, Jack, seafarer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.