Nghĩa tiếng Việt của
salty
Phiên âm Mỹ /ˈsɔlti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salty" phát âm Mỹ /ˈsɔlti/ — audio file: salty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) muối; có muối, mặn
có hương vị của biển cả
chua chát, châm biếm; sắc sảo, hóm hỉnh
Chuyên ngành kinh tế
có muối
mặn
muối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- salty food; salty air; salty language
Dễ nhầm
- salty means tasting of salt or, informally, annoyed or rude; salty language is coarse
Mẫu câu giá trị
- “The soup was too salty.” (Món súp quá mặn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật