Nghĩa tiếng Việt của

salt water

Cụm từnoun phrase / adjectiveBiên soạn riêng

1. nước mặn; nước có muối hòa tan, nhất là nước biển

Cấu trúc: salt water · swim in salt water · a salt-water solution

The boat was designed to withstand salt water.

Con thuyền được thiết kế để chịu được nước mặn.

Rinse the equipment after it has been exposed to salt water.

Rửa thiết bị sau khi nó tiếp xúc với nước mặn.

2. (tính từ, thường viết saltwater) sống trong hoặc liên quan đến nước mặn

Cấu trúc: saltwater fish/marsh/aquarium · saltwater species

The aquarium has a separate tank for saltwater fish.

Bể thủy sinh có một ngăn riêng cho cá nước mặn.

Some saltwater habitats are especially sensitive to pollution.

Một số môi trường sống nước mặn đặc biệt nhạy cảm với ô nhiễm.

Lưu ý: Salt water là nước có chứa muối, đặc biệt là nước biển; viết liền saltwater thường gặp khi làm tính từ, như saltwater fish. Ngược lại, fresh water là nước ngọt có hàm lượng muối thấp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

saltwater US /sɔltwˈɑtər/

noun

  1. water containing salts (Synonyms: seawater, brine)
    "the water in the ocean is all saltwater"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.