Nghĩa tiếng Việt của
run out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. hết, cạn — không còn thứ gì để dùng nữa
Cấu trúc: run out of + danh từ
We've run out of milk.
Nhà mình hết sữa rồi.
The car ran out of petrol on the motorway.
Xe hết xăng ngay trên đường cao tốc.
Lưu ý: run out (không có of): tự cạn, hết — Time is running out. (Thời gian đang cạn dần.)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.