Nghĩa tiếng Việt của
round table
1. bàn tròn
Cấu trúc: sit around a round table · a large/small round table · gather at the round table
The guests sat around a round table in the garden.
Khách ngồi quanh một chiếc bàn tròn trong vườn.
A round table made it easier for everyone to see one another.
Chiếc bàn tròn giúp mọi người dễ nhìn thấy nhau hơn.
2. (nghĩa bóng) cuộc trao đổi có sự tham gia bình đẳng của các bên
Cấu trúc: a round-table discussion/talk · hold a round table on + topic · round-table meeting
The university held a round-table discussion on urban housing.
Trường đại học tổ chức một cuộc thảo luận bàn tròn về nhà ở đô thị.
A round-table meeting brought residents and planners together.
Một cuộc họp bàn tròn đưa cư dân và các nhà quy hoạch ngồi lại với nhau.
Lưu ý: Round table có thể là chiếc bàn tròn hoặc (thường trong round-table discussion/talks) cuộc thảo luận mà người tham gia có vị thế bình đẳng, không có một người đứng đầu theo cách sắp chỗ. Cách gọi nghĩa bóng thường dùng dấu gạch nối trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (legend) the circular table for King Arthur and his knights (Synonyms: King Arthur's Round Table)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.