Nghĩa tiếng Việt của

round up

Cụm từphrasal verb / nounBiên soạn riêngPhổ biến

1. tập hợp người hoặc vật về một nơi

Cấu trúc: round up people/animals · round somebody up for a meeting · round up a group

Volunteers rounded up the escaped sheep before sunset.

Các tình nguyện viên tập hợp đàn cừu sổng chuồng trước khi mặt trời lặn.

The coordinator rounded everyone up for a final briefing.

Điều phối viên tập hợp mọi người để phổ biến lần cuối.

2. làm tròn một số lên mức gần nhất

Cấu trúc: round up a number · round something up to the nearest + unit · round up to + figure

Round up the measurement to the nearest centimetre.

Làm tròn số đo lên đến xăng-ti-mét gần nhất.

The estimate was rounded up to the next whole number.

Ước tính được làm tròn lên số nguyên kế tiếp.

3. (danh từ) bản tổng hợp ngắn các tin hoặc điểm nổi bật

Cấu trúc: a news/sports round-up · a weekly round-up · publish a round-up of something

The website publishes a daily round-up of local news.

Trang web đăng bản tổng hợp tin địa phương hằng ngày.

Listen to our weekend sports round-up after the match.

Hãy nghe bản tổng hợp thể thao cuối tuần sau trận đấu.

Lưu ý: Round up có thể là tập hợp người/vật lại hoặc làm tròn số lên đến mức gần nhất theo quy tắc phù hợp. Danh từ round-up chỉ bản tổng hợp ngắn, thường là tin tức hoặc các điểm nổi bật; cách viết có gạch nối cũng gặp ở dạng danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

roundup C1 US /rˈaʊndʌp/

noun

  1. the systematic gathering up of suspects by the police
    "a mass roundup of suspects"
  2. the activity of gathering livestock together so that they can be counted or branded or sold
  3. a summary list; as in e.g. "a news roundup"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.