Nghĩa tiếng Việt của
round off
1. kết thúc hoạt động bằng một phần phù hợp hoặc tạo cảm giác hoàn chỉnh
Cấu trúc: round off a day/meal/speech · round something off with something · a fitting way to round off
A short concert rounded off the evening.
Một buổi hòa nhạc ngắn khép lại buổi tối.
She rounded off her presentation with a practical example.
Cô kết thúc bài thuyết trình bằng một ví dụ thực tế.
2. làm tròn một con số đến độ chính xác đã chọn
Cấu trúc: round off a number/figure · round something off to the nearest + unit
Round off the result to two decimal places.
Làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân.
The calculator rounded the total off to the nearest dollar.
Máy tính làm tròn tổng tiền đến đô-la gần nhất.
3. mài/vát để cạnh hoặc bề mặt bớt thô và sắc
Cấu trúc: round off an edge/corner · round something off smoothly
The carpenter rounded off the sharp corners of the shelf.
Người thợ mộc mài bo các góc sắc của chiếc kệ.
Sand the wooden edge to round it off.
Chà nhám mép gỗ để làm tròn và nhẵn nó.
Lưu ý: Round off có thể là kết thúc một hoạt động theo cách trọn vẹn, làm tròn một con số đến độ chính xác nhất định, hoặc mài/vát cho cạnh bớt sắc. Chú ý round off a number khác round up/down ở hướng làm tròn cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- make round (Synonyms: round, round out)
"round the edges" - express as a round number (Synonyms: round down, round out, round)
"round off the amount" - bring to a highly developed, finished, or refined state (Synonyms: polish, round, polish up, brush up)
"polish your social manners"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.