Nghĩa tiếng Việt của
round robin
1. thể thức vòng tròn; mỗi đội hoặc người thi đấu với mọi đối thủ khác
Cấu trúc: a round-robin tournament/competition · play in a round robin · a round-robin group
Each team plays every other team in the round-robin stage.
Mỗi đội đấu với tất cả các đội còn lại ở vòng tròn.
The club organized a round-robin tennis tournament for beginners.
Câu lạc bộ tổ chức giải quần vợt vòng tròn cho người mới chơi.
2. thư/thông điệp được chuyển lần lượt qua một nhóm người
Cấu trúc: send/circulate a round robin · a round-robin letter
The members circulated a round robin to collect comments on the proposal.
Các thành viên luân chuyển một bức thư để thu thập ý kiến về đề xuất.
She received a family round robin with news from all her cousins.
Cô nhận được thư luân chuyển của gia đình với tin tức từ tất cả anh chị em họ.
Lưu ý: Round robin thường là thể thức thi đấu trong đó mỗi đội/người lần lượt gặp tất cả đối thủ còn lại. Cụm này cũng có thể chỉ thư/thông điệp được gửi lần lượt cho nhiều người, đôi khi mỗi người ký thêm trước khi chuyển tiếp; nghĩa thể thao phổ biến hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a letter signed by a number of people
- a tournament in which every contestant plays every other contestant
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.