Nghĩa tiếng Việt của
rolling
Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊlɪŋ/ BrE /ˈrəʊlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rolling" phát âm Mỹ /ˈɹoʊlɪŋ/ Anh /ˈrəʊlɪŋ/ — audio file: rolling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(kỹ thuật) sự lăn, sự cán
sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
lăn
dâng lên cuồn cuộn
trôi qua
the rolling years — năm tháng trôi qua
rolling stone gathers no moss
(xem) gather
Chuyên ngành kinh tế
sự cán
sự dát
sự nghiền
sự sụt lở
sự tán nhỏ
sự tung sản phẩm ra từ từ (trên thị trường)
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
dao động ngang
dát
làm sạch
lăn
lăn rèn
sự cán
sự cán nhẵn
sự chuyển động xoay
sự đầm lăn
sự dát
sự đu đưa
sự lăn
sự nghiêng cánh
sự quay
Lĩnh vực: toán & tin
cuộn theo hàng dọc
sự lăn, sự cuộn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dao động lăn ngang
sự lắc ngang (chuyển động của tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
sự lăn (lèn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rolling hills; rolling boil; roll → rolling
Dễ nhầm
- rolling means moving by turning over or continuing in a steady way; rotating emphasizes turning around an axis
Mẫu câu giá trị
- “The cart came rolling down the hill.” (Chiếc xe đẩy lăn xuống đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật