Nghĩa tiếng Việt của

rolling

Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊlɪŋ/ BrE /ˈrəʊlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rolling" phát âm Mỹ /ˈɹoʊlɪŋ/ Anh /ˈrəʊlɪŋ/ — audio file: rolling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “roll” Nên nhận biết ~C1
danh từ
(kỹ thuật) sự lăn, sự cán
sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
lăn
dâng lên cuồn cuộn
trôi qua
the rolling years — năm tháng trôi qua
rolling stone gathers no moss
(xem) gather
Chuyên ngành kinh tế
sự cán
sự dát
sự nghiền
sự sụt lở
sự tán nhỏ
sự tung sản phẩm ra từ từ (trên thị trường)
Chuyên ngành kỹ thuật
cán
dao động ngang
dát
làm sạch
lăn
lăn rèn
sự cán
sự cán nhẵn
sự chuyển động xoay
sự đầm lăn
sự dát
sự đu đưa
sự lăn
sự nghiêng cánh
sự quay
Lĩnh vực: toán & tin
cuộn theo hàng dọc
sự lăn, sự cuộn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dao động lăn ngang
sự lắc ngang (chuyển động của tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
sự lăn (lèn)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật