Nghĩa tiếng Việt của
rolling pin
Mục trong từ điển mở: “rolling-pin”.
1. cây cán bột; dụng cụ hình trụ dùng để cán bột làm bánh
Cấu trúc: a wooden/marble rolling pin · roll dough with a rolling pin · flour the rolling pin
Use a rolling pin to flatten the pastry evenly.
Dùng cây cán bột để cán đều phần bột bánh.
She washed the rolling pin after making the cookies.
Cô rửa cây cán bột sau khi làm bánh quy.
Lưu ý: Rolling pin là cây cán bột, dụng cụ nhà bếp hình trụ dùng lăn trên bột để làm phẳng và kéo mỏng bột. Thường làm bằng gỗ, nhưng cũng có loại bằng đá, kim loại hoặc vật liệu khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- utensil consisting of a cylinder (usually of wood) with a handle at each end; used to roll out dough
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.