Nghĩa tiếng Việt của
rolling mill
1. máy/nhà máy cán kim loại thành tấm, thanh hoặc hình dạng khác
Cấu trúc: a steel/aluminium rolling mill · operate a rolling mill · metal passes through a rolling mill
The rolling mill produces thin sheets of aluminium.
Nhà máy cán tạo ra các tấm nhôm mỏng.
Workers inspected the steel before it entered the rolling mill.
Công nhân kiểm tra thép trước khi đưa vào máy cán.
Lưu ý: Rolling mill là máy hoặc nhà máy dùng các trục lăn để ép và tạo hình kim loại, chẳng hạn cán thành tấm, thanh hoặc cuộn. Trong công nghiệp, tên gọi có thể chỉ riêng máy cán hoặc toàn bộ cơ sở sản xuất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- steel mill where metal is rolled into sheets and bars
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.