Nghĩa tiếng Việt của

rob

Phiên âm Mỹ /ɹɑb/ BrE /rɑb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rob" phát âm Mỹ /ɹɑb/ Anh /rɑb/ — audio file: rob.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
cướp, cướp đoạt; lấy trộm
to rob somebody of something — cướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
to rob one's belly to cover one's back
(tục ngữ) lấy của người này để cho người khác; vay chỗ này để đập vào chỗ kia
Chuyên ngành kinh tế
cướp
gậy
que

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật