Nghĩa tiếng Việt của
robert
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑbɚt/ BrE /ˈrɑbət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "robert" phát âm Mỹ /ˈɹɑbɚt/ Anh /ˈrɑbət/ — audio file: robert.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thông tục) cảnh sát, công an
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Robert is a male given name, often shortened to Rob or Bob
Dễ nhầm
- Capitalize Robert as a proper name; use the person’s preferred form
Mẫu câu giá trị
- “Robert will email the photographs after the event.” (Robert sẽ gửi ảnh qua email sau sự kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật