Nghĩa tiếng Việt của
robe
Phiên âm Mỹ /ɹoʊb/ BrE /rəʊb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "robe" phát âm Mỹ /ɹoʊb/ Anh /rəʊb/ — audio file: robe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
the long robe — áo choàng của luật sư
áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
(Mỹ) áo choàng mặc trong nhà
ngoại động từ
mặc áo choàng cho (ai)
to robe oneself — khoác áo choàng vào người
nội động từ
mặc áo choàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bathrobe; dressing gown; robe of office
Dễ nhầm
- a robe is a long loose piece of clothing, often worn for ceremony or relaxation
Mẫu câu giá trị
- “The judge entered in a black robe.” (Thẩm phán bước vào trong chiếc áo choàng đen.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật