Nghĩa tiếng Việt của
robot
Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊˌbɑt/ BrE /ˈrəʊˌbɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "robot" phát âm Mỹ /ˈɹoʊˌbɑt/ Anh /ˈrəʊˌbɑt/ — audio file: robot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người máy
tin hiệu chỉ đường tự động
bom bay
(định ngữ) tự động
robot plane — máy bay không người lái
Chuyên ngành kinh tế
người máy
rô-bốt
thiết bị tự động
Chuyên ngành kỹ thuật
người máy
máy tự động
Lĩnh vực: điện
rôbôt
Lĩnh vực: toán & tin
robot, người máy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- robot arm; robot vacuum; robotic
Dễ nhầm
- a robot is a machine that can perform tasks automatically; a robot may be controlled by a computer or operator
Mẫu câu giá trị
- “The factory uses robots to assemble cars.” (Nhà máy dùng robot để lắp ráp ô tô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật