Nghĩa tiếng Việt của
robbery
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑbɚi/ BrE /ˈrɑbəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "robbery" phát âm Mỹ /ˈɹɑbɚi/ Anh /ˈrɑbəi/ — audio file: robbery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm
a highway robbery — một vụ cướp đường
sự bán giá cắt cổ
dayligh robbery
sự ăn cướp giữa ban ngày, sự bóc lột trắng trợn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- armed robbery; robbery suspect; rob → robbery
Dễ nhầm
- robbery is the crime of stealing from a person or place using force or threats; theft does not necessarily involve force
Mẫu câu giá trị
- “The police arrested two suspects after the robbery.” (Cảnh sát bắt hai nghi phạm sau vụ cướp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật