Nghĩa tiếng Việt của

road test

Cụm từnoun phrase / verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (danh từ) buổi chạy thử để kiểm tra xe hoặc sản phẩm trong điều kiện thực tế

Cấu trúc: a road test of a car · take a vehicle for a road test · pass/fail a road test

The magazine gave the new electric car a road test.

Tạp chí chạy thử mẫu xe điện mới trên đường.

The mechanic took the vehicle for a road test after the repair.

Thợ máy lái thử chiếc xe sau khi sửa xong.

2. (danh từ) kỳ thi lái xe thực tế trên đường

Cấu trúc: take/pass/fail a road test · prepare for a road test

She passed her road test on the second attempt.

Cô đậu kỳ thi lái xe thực tế ở lần thi thứ hai.

The instructor booked a road test for next month.

Giáo viên đặt lịch thi lái xe thực tế vào tháng tới.

3. (động từ) thử nghiệm xe hoặc sản phẩm trong điều kiện thực tế

Cấu trúc: road-test a car/product · be road-tested by users

The company road-tested the navigation app with delivery drivers.

Công ty thử nghiệm ứng dụng dẫn đường với các tài xế giao hàng.

Reviewers road-tested the updated model on rural roads.

Các nhà đánh giá chạy thử mẫu xe đã cập nhật trên những con đường nông thôn.

Lưu ý: Road test là bài kiểm tra xe khi chạy trên đường để đánh giá hoạt động hoặc tình trạng; cụm này cũng có thể chỉ kỳ thi lái xe thực tế. Dạng động từ road-test nghĩa là thử một chiếc xe hoặc sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a test to insure that a vehicle is roadworthy

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.