Nghĩa tiếng Việt của

river

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪvɚ/ BrE /ˈrɪvə/

Transcript: từ "river" phát âm Mỹ /ˈɹɪvɚ/ Anh /ˈrɪvə/ — audio file: river.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1176) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dòng sông
to sail up the river — đi thuyền ngược dòng sông
to sail down the river — đi thuyền xuôi dòng sông
dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
a river of blood — máu chảy lai láng
(nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
to cross the river — qua sông; (nghĩa bóng) chết
(định ngữ) (thuộc) sông
river port — cảng sông
to sell down river
(xem) sell
Chuyên ngành kinh tế
đường sông
sông
Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
dòng sông
sông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật