Nghĩa tiếng Việt của
river blindness
1. bệnh mù sông; tên phổ thông của bệnh onchocerciasis do ký sinh trùng lây qua ruồi đen
Cấu trúc: river blindness (onchocerciasis) · cases of river blindness · the parasite that causes river blindness
River blindness is transmitted by repeated bites from infected blackflies.
Bệnh mù sông lây truyền qua nhiều lần bị ruồi đen nhiễm bệnh đốt.
The public-health program works to prevent river blindness in affected communities.
Chương trình y tế công cộng hoạt động để phòng bệnh mù sông tại các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Lưu ý: River blindness là tên phổ thông của onchocerciasis, bệnh ký sinh trùng do giun Onchocerca volvulus và lây truyền qua vết đốt của ruồi đen bị nhiễm. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da và mắt; tên gọi gắn với ruồi đen sinh sản gần sông suối chảy xiết. Đây là định nghĩa thuật ngữ, không dùng để tự chẩn đoán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- infestation with slender threadlike roundworms (filaria) deposited under the skin by the bite of black fleas; when the eyes are involved it can result in blindness; common in Africa and tropical America (Synonyms: onchocerciasis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.