Nghĩa tiếng Việt của

river bed

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lòng sông

Stones glisten on the dry river bed.

Đá lấp lánh trên lòng sông cạn.

The river bed shifted after the flood.

Lòng sông dịch chuyển sau trận lũ.

Lưu ý: Cũng viết "riverbed"; địa hình.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đáy sông
dòng chảy
lòng dẫn
lòng sông, lòng chảy
lòng suối

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

riverbed US /rˈɪvərbɛd/

noun

  1. a channel occupied (or formerly occupied) by a river (Synonyms: river bottom)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.