Nghĩa tiếng Việt của
river basin
1. lưu vực sông; vùng đất thoát nước về một con sông và các phụ lưu của nó
Cấu trúc: a river basin · the basin of a river · protect/manage a river basin
The river basin supplies water to several farming communities.
Lưu vực sông cung cấp nước cho một số cộng đồng làm nông.
The report examines pollution across the entire river basin.
Báo cáo xem xét ô nhiễm trên toàn bộ lưu vực sông.
Lưu ý: River basin là toàn bộ vùng đất mà nước mưa và các dòng chảy thoát về cùng một con sông chính cùng các nhánh của nó. Tùy khu vực, các thuật ngữ gần nghĩa gồm drainage basin, catchment area và watershed; ranh giới được quyết định bởi địa hình chia nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the entire geographical area drained by a river and its tributaries; an area characterized by all runoff being conveyed to the same outlet (Synonyms: basin, watershed, drainage basin, catchment area, catchment basin, drainage area)
"flood control in the Missouri basin"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.