Nghĩa tiếng Việt của
rhythm and blues
1. nhạc rhythm and blues (R&B); thể loại nhạc có nguồn gốc từ blues và các truyền thống âm nhạc người Mỹ gốc Phi
Cấu trúc: listen to/play rhythm and blues · a rhythm-and-blues singer/band · rhythm and blues music
Her parents introduced her to rhythm and blues from the 1960s.
Cha mẹ giới thiệu cho cô nhạc rhythm and blues từ thập niên 1960.
The band mixes rhythm and blues with contemporary pop.
Ban nhạc pha trộn rhythm and blues với nhạc pop đương đại.
Lưu ý: Rhythm and blues, thường viết tắt là R&B, là thể loại âm nhạc bắt nguồn từ truyền thống âm nhạc người Mỹ gốc Phi, kết hợp ảnh hưởng của blues với nhịp điệu và phong cách trình diễn khác. R&B hiện đại có thể khác đáng kể R&B thời kỳ đầu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a combination of blues and jazz that was developed in the United States by Black musicians; an important precursor of rock 'n' roll (Synonyms: R and B)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.