Nghĩa tiếng Việt của
revision
Phiên âm Mỹ /ɹiˈvɪʒən/ BrE /riˈvɪʒən/
Transcript: từ "revision" phát âm Mỹ /ɹiˈvɪʒən/ Anh /riˈvɪʒən/ — audio file: revision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại
sự sửa lại
Chuyên ngành kinh tế
hiệu chỉnh
sự hiệu đính
sửa đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hiệu chỉnh
sự kiểm tra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
duyệt xét
Lĩnh vực: xây dựng
sự soát lại
Lĩnh vực: toán & tin
sự xem lại
việc xem lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- revision = sự ôn tập/chỉnh bản (n — AWL: "under revision"; BrE ôn thi = revision, AmE: review!
- make revisions TO (chỉnh sửa vào — "revisions to the draft").
- revise (v — ôn/chỉnh: "revise the plan"); revisionist (phái xem lại — lịch sử).
Dễ nhầm
- revision (chỉnh bản/ôn) vs review (soát/đánh giá — đã có note) vs revelation (bộc lộ — hoàn toàn khác!).
- "revision timetable" (lịch ôn — học sinh Anh!).
Mẫu câu giá trị
- "The rota is under revision until Friday." (Bảng ca đang chỉnh đến thứ Sáu.)
- "Night crews started revision for the safety exam." (Đoàn đêm bắt đầu ôn thi an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật