Nghĩa tiếng Việt của

revision

Phiên âm Mỹ /ɹiˈvɪʒən/ BrE /riˈvɪʒən/

Transcript: từ "revision" phát âm Mỹ /ɹiˈvɪʒən/ Anh /riˈvɪʒən/ — audio file: revision.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại
sự sửa lại
Chuyên ngành kinh tế
hiệu chỉnh
sự hiệu đính
sửa đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
sự hiệu chỉnh
sự kiểm tra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
duyệt xét
Lĩnh vực: xây dựng
sự soát lại
Lĩnh vực: toán & tin
sự xem lại
việc xem lại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật