Nghĩa tiếng Việt của
revealing
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈvilɪŋ/ BrE /rɪˈvilɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "revealing" phát âm Mỹ /ɹɪˈvilɪŋ/ Anh /rɪˈvilɪŋ/ — audio file: revealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật)
phát hiện, khám phá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- revealing interview; revealing clothes; revealing a secret
Dễ nhầm
- revealing can mean showing information or exposing more of the body than usual; it is the -ing form of reveal
Mẫu câu giá trị
- “The interview was revealing about the company's plans.” (Cuộc phỏng vấn tiết lộ nhiều điều về kế hoạch của công ty.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật