Nghĩa tiếng Việt của

revealing

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈvilɪŋ/ BrE /rɪˈvilɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "revealing" phát âm Mỹ /ɹɪˈvilɪŋ/ Anh /rɪˈvilɪŋ/ — audio file: revealing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “reveal” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật)
phát hiện, khám phá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật