Nghĩa tiếng Việt của
remains
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnz/ BrE /rɪˈmeɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remains" phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnz/ Anh /rɪˈmeɪnz/ — audio file: remains.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, pl
đồ thừa, cái còn lại
phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
di cảo (của một tác giả)
thi hài; hài cốt (của người chết)
Chuyên ngành kỹ thuật
di tích
phần dư
tàn tích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- human remains; the remains of a meal; remain → remains
Dễ nhầm
- remains are what is left after something has been used, destroyed or died; ruins are the remains of a building
Mẫu câu giá trị
- “The archaeologists studied the remains of the ancient settlement.” (Các nhà khảo cổ nghiên cứu tàn tích khu định cư cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật