Nghĩa tiếng Việt của

remains

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnz/ BrE /rɪˈmeɪnz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "remains" phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnz/ Anh /rɪˈmeɪnz/ — audio file: remains.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “remain” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ, pl
đồ thừa, cái còn lại
phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
di cảo (của một tác giả)
thi hài; hài cốt (của người chết)
Chuyên ngành kỹ thuật
di tích
phần dư
tàn tích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật