Nghĩa tiếng Việt của
remaining
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnɪŋ/ BrE /rɪˈmeɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "remaining" phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪnɪŋ/ Anh /rɪˈmeɪnɪŋ/ — audio file: remaining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-còn lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remaining time; remaining members; remain → remaining
Dễ nhầm
- remaining means still present or left over; leftover usually refers to food or unused material
Mẫu câu giá trị
- “We used the remaining time to answer questions.” (Chúng tôi dùng thời gian còn lại để trả lời câu hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật