Nghĩa tiếng Việt của
readers
Phiên âm Mỹ /ˈɹidɚz/ BrE /ˈridəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "readers" phát âm Mỹ /ˈɹidɚz/ Anh /ˈridəz/ — audio file: readers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “readers” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “reader” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người đọc, độc giả
người mê đọc sách
to be a great reader — rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
phó giáo sư (trường đại học)
(ngành in) người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
(tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
tập văn tuyển
(từ lóng) sổ tay
Chuyên ngành kinh tế
bộ đọc (ở máy vi tính)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đọc
đầu đọc
người đọc
người sửa bài
máy đọc
Lĩnh vực: xây dựng
bộ dọc
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đọc vi dạng
thủ tục nhập
thường trình nhập
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ phận đọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- young readers; news readers; card readers
Dễ nhầm
- readers is the plural of reader, a person who reads or a device that reads data
Mẫu câu giá trị
- “The magazine has readers around the world.” (Tạp chí có độc giả trên khắp thế giới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật