Nghĩa tiếng Việt của

mind reader

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “mind-reader”.

1. người được cho là có thể biết người khác đang nghĩ gì, thường là người biểu diễn hoặc nhà ngoại cảm

Cấu trúc: a professional mind reader · claim to be a mind reader · a mind reader at a show

The performer invited a volunteer to test the mind reader.

Nghệ sĩ mời một tình nguyện viên thử khả năng đọc ý nghĩ.

She is no mind reader, so tell her what you need.

Cô ấy đâu có đọc được suy nghĩ, nên hãy nói điều bạn cần.

Lưu ý: Mind reader thường mang sắc thái hài hước hoặc cường điệu; không nhất thiết khẳng định khả năng ngoại cảm có thật. Dùng “I’m not a mind reader” để nói cần người khác nói rõ mong muốn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a magician who seems to discern the thoughts of another person (usually by clever signals from an accomplice) (Synonyms: telepathist, thought-reader)
  2. someone with the power of communicating thoughts directly (Synonyms: telepathist, thought-reader, mental telepathist)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.