Nghĩa tiếng Việt của
random
Phiên âm Mỹ /ˈɹændəm/ BrE /ˈrændəm/
Transcript: từ "random" phát âm Mỹ /ˈɹændəm/ Anh /ˈrændəm/ — audio file: random.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi
tính từ
ẩu, bừa
a random remark — một lời nhận xét ẩu
a random shot — một phát bắn bừa
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn độn
ngẫu nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- random = ngẫu nhiên (adj — "a random sample" — đã có note sample; "at random" (tuỳ hứng chọn — giới từ at!).
- randomly (adv); randomness (tính ngẫu nhiên).
- "random checks" (kiểm ngẫu nhiên — an ninh!).
Dễ nhầm
- random (ngẫu — không khuôn) vs arbitrary (tùy tiện — có ý chủ quan, đã có note) vs chaotic (hỗn loạn — đã có note mess).
- "random acts of kindness" (nghiệp rải — informal văn hoá).
Mẫu câu giá trị
- "Berths are audited at random every month." (Vị trí bị kiểm ngẫu nhiên mỗi tháng.)
- "The names were drawn at random from the ledger." (Tên được rút ngẫu nhiên từ sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật