Nghĩa tiếng Việt của

random

Phiên âm Mỹ /ˈɹændəm/ BrE /ˈrændəm/

Transcript: từ "random" phát âm Mỹ /ˈɹændəm/ Anh /ˈrændəm/ — audio file: random.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2432) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi
tính từ
ẩu, bừa
a random remark — một lời nhận xét ẩu
a random shot — một phát bắn bừa
Chuyên ngành kỹ thuật
hỗn độn
ngẫu nhiên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật