Nghĩa tiếng Việt của
put up for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đưa ra (bán đấu giá), đề cử (ai vào chức vụ)
They put the painting up for auction.
Họ đem bức tranh ra bán đấu giá.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.