Nghĩa tiếng Việt của

put in for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nộp đơn, chính thức yêu cầu (nghỉ phép, thăng chức)

He put in for three days of leave.

Anh ấy nộp đơn xin nghỉ ba ngày.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.